tìm; tìm kiếm
中寻找;寻求xúnzhǎo; xúnqiú
Tôi đang tìm kiếm thông tin.
cầu; xin; yêu cầu
中要求;请求yāoqiú; qǐngqiú
Anh ấy đòi tiền tôi.
tìm; tìm kiếm
中寻找;寻求xúnzhǎo; xúnqiú
Tôi đang tìm kiếm thông tin.
cầu; xin; yêu cầu
中要求;请求yāoqiú; qǐngqiú
Anh ấy đòi tiền tôi.
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
中问;打听;询问wèn; dǎting; xúnwèn
chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm
中要求;强烈地请求或要求yāoqiú;qiángliè de qǐngqiú huò yāoqiú
mắc nợ; nợ nần
中粗的绳子;用来捆绑或吊东西cū de shéngzi; yònglái kǔnbǎng huò diào dōngxi
Sợi dây thừng này rất dày.
cô lập; đơn độc; biệt lập
中孤独,不与别人来往gūdú、búyǔ biérén láiwǎng
Anh ấy dứt khoát không đi nữa.
nhấc nhẹ (một phần cơ thể)
中姓氏,中文人名常用xìngshì, zhōngwén rénmíng chángyòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
中问;打听;询问wèn; dǎting; xúnwèn
chưa đủ tốt; kém; không được tốt lắm
中要求;强烈地请求或要求yāoqiú;qiángliè de qǐngqiú huò yāoqiú
mắc nợ; nợ nần
中粗的绳子;用来捆绑或吊东西cū de shéngzi; yònglái kǔnbǎng huò diào dōngxi
Sợi dây thừng này rất dày.
cô lập; đơn độc; biệt lập
中孤独,不与别人来往gūdú、búyǔ biérén láiwǎng
Anh ấy dứt khoát không đi nữa.
nhấc nhẹ (một phần cơ thể)
中姓氏,中文人名常用xìngshì, zhōngwén rénmíng chángyòng