- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
(khẩu) đáng ăn tát; đáng bị phết
Hắn đến đòi mạng rồi.
(khẩu) đáng ăn tát; đáng bị phết
Hắn đến đòi mạng rồi.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
(khẩu) đáng ăn tát; đáng bị phết
(khẩu) đáng ăn tát; đáng bị phết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.