Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo
Anh ấy lạnh đến nỗi run rẩy.
// NGHĨA CHÍNHxiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.