- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
chặt chẽ; nghiêm ngặt
Cơ bắp này rất săn chắc.
dai giòn; dai và đàn hồi
Quả táo này rất chắc.
dày đặc; dày dịt
Loại gỗ này rất đặc.
chặt chẽ; nghiêm ngặt
Cơ bắp này rất săn chắc.
dai giòn; dai và đàn hồi
Quả táo này rất chắc.
dày đặc; dày dịt
Loại gỗ này rất đặc.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
chặt chẽ; nghiêm ngặt
chặt chẽ; nghiêm ngặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đầy; chật; tràn đầy
Cái bánh mì này rất đặc.
đầy; chật; tràn đầy
Cái bánh mì này rất đặc.