- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
chặt chẽ, chắc chắn; sát sao, khít khịt
中非常紧密、贴近的样子fēicháng jǐnmì、tiējìn de yàngzi
Anh ấy ôm chặt lấy tôi.
chặt chẽ; chặt; khít
中用力按住或握住,不松开yònglì ànzhù huòzhǎozhù, búsōngkāi
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
chặt chẽ, chắc chắn; sát sao, khít khịt
中非常紧密、贴近的样子fēicháng jǐnmì、tiējìn de yàngzi
Anh ấy ôm chặt lấy tôi.
chặt chẽ; chặt; khít
中用力按住或握住,不松开yònglì ànzhù huòzhǎozhù, búsōngkāi
chặt chẽ, chắc chắn; sát sao, khít khịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.