- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
bám đuổi sát; truy đuổi gắt gao
Anh ấy đuổi theo sát sao không buông.
bám đuổi sát; truy đuổi gắt gao
Anh ấy đuổi theo sát sao không buông.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Chân bước gấp theo sau người khác là ý nghĩa của chữ 追 (đuổi theo).
bám đuổi sát; truy đuổi gắt gao
bám đuổi sát; truy đuổi gắt gao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.