- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
ép sát; áp sát; ép gắt
Anh ấy đang gây áp lực cho tôi.
áp sát; ép sát
Họ đang áp sát kẻ thù.
ép sát; áp sát; ép gắt
Anh ấy đang gây áp lực cho tôi.
áp sát; ép sát
Họ đang áp sát kẻ thù.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
ép sát; áp sát; ép gắt
ép sát; áp sát; ép gắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.