- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
tập compact; tập đóng và bị chặn
tập compact; tập đóng và bị chặn
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập compact; tập đóng và bị chặn
tập compact; tập đóng và bị chặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.