- 田điền(ruộng đồng)
- 糸mịch(sợi tơ, dây)
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
tái phạm; tội phạm lặp lại
Anh ta là một kẻ tái phạm.
tái phạm; phạm nhân tái phạm
Anh ta là một kẻ tái phạm.
kẻ tái phạm thường xuyên; tội phạm quen thuộc
Anh ta là một tên tội phạm tái phạm.
tái phạm; tội phạm lặp lại
Anh ta là một kẻ tái phạm.
tái phạm; phạm nhân tái phạm
Anh ta là một kẻ tái phạm.
kẻ tái phạm thường xuyên; tội phạm quen thuộc
Anh ta là một tên tội phạm tái phạm.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Dây tơ buộc chặt ruộng đồng khiến người ta mệt mỏi, chồng chất gánh nặng.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tái phạm; tội phạm lặp lại
tái phạm; tội phạm lặp lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tên tái phạm; kẻ phạm tội quen tay
tái phạm; người phạm tội tái diễn
tên tái phạm; kẻ phạm tội quen tay
tái phạm; người phạm tội tái diễn