khoa (trong trường đại học); hệ; ngành
khoa (trong trường đại học); hệ; ngành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khoa (trong trường đại học); hệ; ngành(kế thừa)
中大学里教学同一专业的组织dàxué lǐ jiàoxué tónyī zhuānyè de zǔzhī
Bạn học khoa nào?
buộc; ràng buộc(kế thừa)
中用绳子或带子把东西连接或固定在一起yòng shéngzi huò dàizi bǎ dōngxi liánjiē huò gùdìng zài yīqǐ
Xin hãy thắt dây an toàn.
chế độ; hệ thống; quy định(kế thừa)
中组织起来的整体;按照规则安排的办法zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;ànzhào guīzé ānpái de bànfǎ
Hệ thống này rất phức tạp.
(văn) là; thuộc về(kế thừa)
中属于;是的意思shǔyú;shì de yìsi
Cái này là giả mạo.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)(kế thừa)
中为某事感到担心或不安wèi mǒushì gǎndào dānxīn huò búān
Bạn đừng lo lắng.
khoa (trong trường đại học); hệ; ngành(kế thừa)
中大学里教学同一专业的组织dàxué lǐ jiàoxué tónyī zhuānyè de zǔzhī
Bạn học khoa nào?
buộc; ràng buộc(kế thừa)
中用绳子或带子把东西连接或固定在一起yòng shéngzi huò dàizi bǎ dōngxi liánjiē huò gùdìng zài yīqǐ
Xin hãy thắt dây an toàn.
chế độ; hệ thống; quy định(kế thừa)
中组织起来的整体;按照规则安排的办法zǔzhī qǐlai de zhěngtǐ;ànzhào guīzé ānpái de bànfǎ
Hệ thống này rất phức tạp.
(văn) là; thuộc về(kế thừa)
中属于;是的意思shǔyú;shì de yìsi
Cái này là giả mạo.
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)(kế thừa)
中为某事感到担心或不安wèi mǒushì gǎndào dānxīn huò búān
Bạn đừng lo lắng.