- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tập hợp; rủ nhau
Anh ấy đã tập hợp một nhóm người.
máy mô phỏng; giả lập
Họ tụ tập lại với nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tập hợp; rủ nhau
Anh ấy đã tập hợp một nhóm người.
máy mô phỏng; giả lập
Họ tụ tập lại với nhau.
tập hợp; rủ nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.