tuần tra; duy trì trật tự
Đội kiểm tra đang duy trì trật tự.
cảnh sát; quản lý trật tự
Đội kiểm tra đang kiểm tra.
tuần tra; duy trì trật tự
Đội kiểm tra đang duy trì trật tự.
cảnh sát; quản lý trật tự
Đội kiểm tra đang kiểm tra.
tuần tra; duy trì trật tự
tuần tra; duy trì trật tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.