- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
vướng víu; liên kết; tập hợp; rối rắm
中两个或多个事物互相缠绕、连接在一起liǎng gè huò duō gè shìwù hùxiāng chánrào、liánjiē zàiyìqǐ
Trong lòng tôi rất rối bời.
xoắn; rối; lăn tăn; phân vân
中缠绕在一起;心里不能决定chánrào zài yīqǐ;xīnli bù néng juéding
lúng túng; băn khoăn; rối ren
vướng víu; liên kết; tập hợp; rối rắm
中两个或多个事物互相缠绕、连接在一起liǎng gè huò duō gè shìwù hùxiāng chánrào、liánjiē zàiyìqǐ
Trong lòng tôi rất rối bời.
xoắn; rối; lăn tăn; phân vân
中缠绕在一起;心里不能决定chánrào zài yīqǐ;xīnli bù néng juéding
lúng túng; băn khoăn; rối ren
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
vướng víu; liên kết; tập hợp; rối rắm
vướng víu; liên kết; tập hợp; rối rắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中心里不清楚;感到困惑不安xīnli bù qīngchu; gǎndào kùnhuò búān
Trong lòng tôi rất rối bời.
mơ hồ; không dứt khoát; nước đôi
中心里不能确定,反复想着,不能决定xīnlǐ búnéng quèdìng, fǎnfù xiǎngzhe, búnéng juéddìng
中心里不清楚;感到困惑不安xīnli bù qīngchu; gǎndào kùnhuò búān
Trong lòng tôi rất rối bời.
mơ hồ; không dứt khoát; nước đôi
中心里不能确定,反复想着,不能决定xīnlǐ búnéng quèdìng, fǎnfù xiǎngzhe, búnéng juéddìng