- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
hồng mã não; mã não đỏ
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ mã não đỏ.
hồng mã não; mã não đỏ
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ mã não đỏ.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
hồng mã não; mã não đỏ
hồng mã não; mã não đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.