- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt
Cô ấy đỏ mặt ngay khi nghe tin này.
đỏ mặt; nổi da gà
Anh ấy nói dối là đỏ mặt ngay.
ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt
Cô ấy đỏ mặt ngay khi nghe tin này.
đỏ mặt; nổi da gà
Anh ấy nói dối là đỏ mặt ngay.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt
ửng đỏ; đỏ hồng; đỏ mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.