- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
cá mòi đỏ; cá chim đỏ
Cá hồng kiên là một loại cá biển.
cá mòi đỏ; cá chim đỏ
Cá hồng kiên là một loại cá biển.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
cá mòi đỏ; cá chim đỏ
cá mòi đỏ; cá chim đỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.