- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
kín; chặt chẽ
Vải của chiếc áo này rất mịn.
không tệ; khá được
Vải này có kết cấu sợi rất mịn.
cực thiểu số; một số rất ít
Họa tiết của chiếc váy này vừa tinh xảo vừa tỉ mỉ.
kín; chặt chẽ
Vải của chiếc áo này rất mịn.
không tệ; khá được
Vải này có kết cấu sợi rất mịn.
cực thiểu số; một số rất ít
Họa tiết của chiếc váy này vừa tinh xảo vừa tỉ mỉ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
kín; chặt chẽ
kín; chặt chẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.