chất xơ; sợi; sợi xơ
中细长的丝状物质,组成植物、动物或矿物的基本单位xìcháng de sīzhuàng wùzhì, zǔchéng zhíwù, dòngwù huò kuàngwù de jīběn dānwèi
Loại sợi này rất chắc chắn.
sợi; xơ
Loại vải này là sợi tự nhiên.
chất xơ; sợi; sợi xơ
中细长的丝状物质,组成植物、动物或矿物的基本单位xìcháng de sīzhuàng wùzhì, zǔchéng zhíwù, dòngwù huò kuàngwù de jīběn dānwèi
Loại sợi này rất chắc chắn.
sợi; xơ
Loại vải này là sợi tự nhiên.
chất xơ; sợi; sợi xơ
chất xơ; sợi; sợi xơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.