tua rua; tua trang trí
cài; buộc; khuy; khóa; trừ (tiền); bắt giữ
// NGHĨA CHÍNHtua rua; tua trang trí
// NGHĨA CHÍNHcài; buộc; khuy; khóa; trừ (tiền); bắt giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.