- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
cuộc hẹn; hẹn hò
中两个人事先约定的见面liǎng gè rén shìxiān yuēdìng de jiànmiàn
Tôi có một cuộc hẹn.
Em có thể đi hẹn hò với tôi không?
hẹn hò; cuộc hẹn
中两个人规定时间和地点见面liǎng gè rén guīdìng shíjiān hé dìdiǎn jiànmiàn
cuộc hẹn; hẹn hò
中两个人事先约定的见面liǎng gè rén shìxiān yuēdìng de jiànmiàn
Tôi có một cuộc hẹn.
Em có thể đi hẹn hò với tôi không?
hẹn hò; cuộc hẹn
中两个人规定时间和地点见面liǎng gè rén guīdìng shíjiān hé dìdiǎn jiànmiàn
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
cuộc hẹn; hẹn hò
cuộc hẹn; hẹn hò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta hẹn hò đi!
cuộc hẹn; hẹn gặp
中两个人预先安排好时间和地点见面liǎng gè rén yùxiān ānpái hǎo shíjiān hé dìdiǎn jiànmiàn
hẹn gặp; cuộc hẹn
中事先安排好与某人在某个时间和地点见面shìxiān ānpái hǎo yǔ mǒurén zài mǒuge shíjiān hé dìdiǎn jiànmiàn
cuộc hẹn; buổi hẹn hò
中男女朋友相约见面的活动nánǚ péngyou xiāngyuē jiànmiàn de huódòng
Chúng ta hẹn hò đi!
cuộc hẹn; hẹn gặp
中两个人预先安排好时间和地点见面liǎng gè rén yùxiān ānpái hǎo shíjiān hé dìdiǎn jiànmiàn
hẹn gặp; cuộc hẹn
中事先安排好与某人在某个时间和地点见面shìxiān ānpái hǎo yǔ mǒurén zài mǒuge shíjiān hé dìdiǎn jiànmiàn
cuộc hẹn; buổi hẹn hò
中男女朋友相约见面的活动nánǚ péngyou xiāngyuē jiànmiàn de huódòng