- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
ràng buộc; điều kiện ràng buộc
Chúng ta phải tuân thủ những điều kiện ràng buộc này.
giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do
ràng buộc; điều kiện ràng buộc
Chúng ta phải tuân thủ những điều kiện ràng buộc này.
giam giữ; câu cấm; hạn chế tự do
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
ràng buộc; điều kiện ràng buộc
ràng buộc; điều kiện ràng buộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.