- 糹mịch(sợi tơ)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
(dệu dàng) số chi sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng lỏng lẻo để chỉ số chi vải)
Sợi chỉ là đơn vị đo độ dày của sợi.
(dệu dàng) số chi sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng lỏng lẻo để chỉ số chi vải)
Sợi chỉ là đơn vị đo độ dày của sợi.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
(dệu dàng) số chi sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng lỏng lẻo để chỉ số chi vải)
(dệu dàng) số chi sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng lỏng lẻo để chỉ số chi vải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.