- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
khăn giấy
中用纸做的、擦脸或擦东西的布料yòng zhǐ zuò de、cā liǎn huò cā dōngxi de búliào
Làm ơn cho tôi một tờ khăn giấy.
khăn giấy
中用纸做的,擦手或擦脸的东西yòng zhǐ zuò de、cā shǒu huò cā liǎn de dōngxi
giấy vệ sinh; khăn giấy
khăn giấy
中用纸做的、擦脸或擦东西的布料yòng zhǐ zuò de、cā liǎn huò cā dōngxi de búliào
Làm ơn cho tôi một tờ khăn giấy.
khăn giấy
中用纸做的,擦手或擦脸的东西yòng zhǐ zuò de、cā shǒu huò cā liǎn de dōngxi
giấy vệ sinh; khăn giấy
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
khăn giấy
khăn giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khăn giấy; giấy lau
中用纸做的、可以擦汗或擦脸的东西yòng zhǐ zuòde、kěyǐ cāhàn huò cāliǎn de dōngxi
khăn giấy; giấy lau
中用纸做的、可以擦汗或擦脸的东西yòng zhǐ zuòde、kěyǐ cāhàn huò cāliǎn de dōngxi