- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
chồi nhánh; cành chồi
Cô ấy đã gấp một con hạc giấy.
chồi nhánh; cành chồi
Cô ấy đã gấp một con hạc giấy.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
chồi nhánh; cành chồi
chồi nhánh; cành chồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.