vặn; xoắn; xoay; bẻ
中转动;旋转zhuǎndòng; xuánzhuǎn
xoắn; vặn
中用力转动或拧转yònglì zhuǎndòng huò níngzhuǎn
cài cúc; khóa; khấu trừ; gõ (cửa)
中衣服上可以扣起来的小圆形物体yīfu shàng kěyǐ kouqi lái de xiǎo yuánxíng wùtǐ
Cúc áo sơ mi này bị rơi rồi.
nit; nu
中希腊字母,形状像字母Nxīlà zìmǔ, xíngzhuàng xiàng zìmǔ N
vặn; xoắn; xoay; bẻ
中转动;旋转zhuǎndòng; xuánzhuǎn
xoắn; vặn
中用力转动或拧转yònglì zhuǎndòng huò níngzhuǎn
cài cúc; khóa; khấu trừ; gõ (cửa)
中衣服上可以扣起来的小圆形物体yīfu shàng kěyǐ kouqi lái de xiǎo yuánxíng wùtǐ
Cúc áo sơ mi này bị rơi rồi.
nit; nu
中希腊字母,形状像字母Nxīlà zìmǔ, xíngzhuàng xiàng zìmǔ N