- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
hòa; hòa nhau; kết quả hòa
Văn hóa là sợi dây liên kết giữa hai nước.
liên kết; dây buộc
trái phiếu; trái khoán
Tình bạn là sợi dây gắn kết chúng ta.
hòa; hòa nhau; kết quả hòa
Văn hóa là sợi dây liên kết giữa hai nước.
liên kết; dây buộc
trái phiếu; trái khoán
Tình bạn là sợi dây gắn kết chúng ta.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
hòa; hòa nhau; kết quả hòa
hòa; hòa nhau; kết quả hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.