- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời báo Nơ Ước
Tôi đọc New York Times mỗi ngày.
Thời báo Nơ Ước
Tôi đọc New York Times mỗi ngày.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thời báo Nơ Ước
Thời báo Nơ Ước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.