- 糹mịch(sợi tơ)
- 勺chước(cái muôi, múc)
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
nắp quan tài có trang trí (cổ)
中美国东部的一个大城市měiguó dōngbù de yīgè dà chéngshì
New York là một thành phố lớn.
nắp quan tài có trang trí (cổ)
中美国东部的一个大城市měiguó dōngbù de yīgè dà chéngshì
New York là một thành phố lớn.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
nắp quan tài có trang trí (cổ)
nắp quan tài có trang trí (cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.