- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
lính trinh sát; trinh sát viên
Anh ấy là một điệp viên.
lương theo giờ
Anh ấy là một người cung cấp thông tin.
lính trinh sát; trinh sát viên
Anh ấy là một điệp viên.
lương theo giờ
Anh ấy là một người cung cấp thông tin.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
lính trinh sát; trinh sát viên
lính trinh sát; trinh sát viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.