- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường nét; nét vẽ
Đường nét này rất đẹp.
đường nét; nét đường
Đường nét của bộ quần áo này rất đẹp.
đường nét; nét vẽ
Đường nét này rất đẹp.
đường nét; nét đường
Đường nét của bộ quần áo này rất đẹp.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
đường nét; nét vẽ
đường nét; nét vẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.