- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây bông; dây thừng
Sợi dây này rất chắc chắn.
dây bông; dây thừng
Sợi dây này rất chắc chắn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây bông; dây thừng
dây bông; dây thừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.