- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây cáp bọc cao su
Sợi cáp này rất dài.
dây cáp; dây điện
Sợi dây cáp này rất dài.
dây cáp; dây điện
Sợi cáp này quá ngắn.
dây cáp bọc cao su
Sợi cáp này rất dài.
dây cáp; dây điện
Sợi dây cáp này rất dài.
dây cáp; dây điện
Sợi cáp này quá ngắn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
dây cáp bọc cao su
dây cáp bọc cao su
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.