- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
họp nhóm; họp tập thể
Chiều nay chúng tôi có một cuộc họp nhóm.
họp nhóm; họp tập thể
Chiều nay chúng tôi có một cuộc họp nhóm.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
họp nhóm; họp tập thể
họp nhóm; họp tập thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.