- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
lắp ráp; tập hợp
Tôi thích lắp ráp mô hình.
lắp ráp; tập hợp
Tôi thích lắp ráp mô hình.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
lắp ráp; tập hợp
lắp ráp; tập hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.