- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
khoảng cách tổ; khoảng tổ (thống kê)
Khoảng cách nhóm này quá lớn.
khoảng cách tổ; khoảng tổ (thống kê)
Khoảng cách nhóm này quá lớn.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách tổ; khoảng tổ (thống kê)
khoảng cách tổ; khoảng tổ (thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.