- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
mịn; tinh xảo; tỉ mỉ
Vải này có kết cấu rất mịn.
tỉ mỉ; cẩn thận; chi tiết
Kế hoạch của cô ấy rất tỉ mỉ.
mịn; tinh xảo; tỉ mỉ
Vải này có kết cấu rất mịn.
tỉ mỉ; cẩn thận; chi tiết
Kế hoạch của cô ấy rất tỉ mỉ.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mịn; tinh xảo; tỉ mỉ
mịn; tinh xảo; tỉ mỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.