- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
cuối cùng; giai đoạn cuối cùng; giai đoạn cuối
Đây là giai đoạn cuối của bệnh.
cuối cùng; giai đoạn cuối cùng; giai đoạn cuối
Đây là giai đoạn cuối của bệnh.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
cuối cùng; giai đoạn cuối cùng; giai đoạn cuối
cuối cùng; giai đoạn cuối cùng; giai đoạn cuối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.