nếp nhăn; nếp gấp(kế thừa)
Bộ quần áo này có nhiều nếp nhăn.
nếp nhăn; nếp gấp(kế thừa)
Chiếc áo này có nhiều nếp nhăn.
vết gấp; nếp gấp(kế thừa)
nếp nhăn; nếp gấp(kế thừa)
Bộ quần áo này có nhiều nếp nhăn.
nếp nhăn; nếp gấp(kế thừa)
Chiếc áo này có nhiều nếp nhăn.
vết gấp; nếp gấp(kế thừa)
nếp nhăn; nếp gấp
nếp nhăn; nếp gấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc váy này có nhiều nếp gấp.
nếp gấp; vết gấp(kế thừa)
Chiếc áo này có nhiều nếp nhăn.
Chiếc váy này có nhiều nếp gấp.
nếp gấp; vết gấp(kế thừa)
Chiếc áo này có nhiều nếp nhăn.