- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
tuổi; năm (tuổi tác); năm thu hoạch (mùa vụ)
Kinh nguyệt là một phần của chu kỳ sinh lý nữ.
tuổi; năm (tuổi tác); năm thu hoạch (mùa vụ)
Kinh nguyệt là một phần của chu kỳ sinh lý nữ.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tuổi; năm (tuổi tác); năm thu hoạch (mùa vụ)
tuổi; năm (tuổi tác); năm thu hoạch (mùa vụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.