- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết tinh; tinh thể hóa
Nước muối đã kết tinh rồi.
tinh thể; kết tinh
Loại khoáng vật này là kết tinh.
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
Tinh thể này rất đẹp.
kết tinh; tinh thể hóa
Nước muối đã kết tinh rồi.
tinh thể; kết tinh
Loại khoáng vật này là kết tinh.
tinh thể; trong suốt; sáng long lanh
Tinh thể này rất đẹp.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết tinh; tinh thể hóa
kết tinh; tinh thể hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dạng tinh thể; dạng kết tinh
Loại đá này có dạng kết tinh.
kết tinh; thành quả
Đây là kết tinh của sự nỗ lực của chúng tôi.
dạng tinh thể; dạng kết tinh
Loại đá này có dạng kết tinh.
kết tinh; thành quả
Đây là kết tinh của sự nỗ lực của chúng tôi.