- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết thúc; giải quyết xong; thanh toán (nợ nần, ân oán)
中案件处理完成,不再继续处理ànjian chǔlǐ wánchéng, búzài jìxù chǔlǐ
Vụ án này đã kết thúc rồi.
ête butyl (dibutyl ête)
中案件审理完成,做出最终判决或决定ànjian shěnlǐ wánchéng, zuòchū zuìzhōng pànjué huò juédìng
kết thúc; giải quyết xong; thanh toán (nợ nần, ân oán)
中案件处理完成,不再继续处理ànjian chǔlǐ wánchéng, búzài jìxù chǔlǐ
Vụ án này đã kết thúc rồi.
ête butyl (dibutyl ête)
中案件审理完成,做出最终判决或决定ànjian shěnlǐ wánchéng, zuòchū zuìzhōng pànjué huò juédìng
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
kết thúc; giải quyết xong; thanh toán (nợ nần, ân oán)
kết thúc; giải quyết xong; thanh toán (nợ nần, ân oán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.