- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
lành sẹo; tạo sẹo
Vết thương đã kết sẹo rồi.
tạo sẹo; lành sẹo
Vết thương đã đóng vảy.
lành sẹo; tạo sẹo
Vết thương đã kết sẹo rồi.
tạo sẹo; lành sẹo
Vết thương đã đóng vảy.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
lành sẹo; tạo sẹo
lành sẹo; tạo sẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.