- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
cứng lưỡi; á khẩu
Anh ấy căng thẳng đến mức cứng họng.
cứng lưỡi; á khẩu (vì kinh ngạc, ngượng ngùng)
Anh ấy ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
cứng lưỡi; á khẩu
Anh ấy căng thẳng đến mức cứng họng.
cứng lưỡi; á khẩu (vì kinh ngạc, ngượng ngùng)
Anh ấy ngạc nhiên đến mức không nói nên lời.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
cứng lưỡi; á khẩu
cứng lưỡi; á khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.