mạng lưới; lưới
Con nhện đã giăng một cái mạng.
lưới; buộc lưới; giữ chặt bằng lưới
Dùng lưới giữ lại.
cuộn quấn; quấn chặt
Cô ấy dùng sợi chỉ cuộn thành một quả bóng.
bắt quả tang; bắt tại trận
Cái lưới này rất nhỏ.
mạng lưới; lưới
Con nhện đã giăng một cái mạng.
lưới; buộc lưới; giữ chặt bằng lưới
Dùng lưới giữ lại.
cuộn quấn; quấn chặt
Cô ấy dùng sợi chỉ cuộn thành một quả bóng.
bắt quả tang; bắt tại trận
Cái lưới này rất nhỏ.
mạng lưới; lưới
bắt quả tang; bắt tại trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Cô ấy cuộn sợi chỉ thành một cuộn.
dấu cộng (+); dấu dương
Đông y cho rằng trong cơ thể con người có kinh lạc.
vặn; xoắn; bẻ quẹo
Cô ấy cuộn sợi chỉ thành một cuộn.
dấu cộng (+); dấu dương
Đông y cho rằng trong cơ thể con người có kinh lạc.