- 糹mịch(sợi tơ)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
- 巴ba(mong đợi, bám)
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
xuất chúng; vượt trội hơn người
中非常好;最好的fēicháng hǎo;zuì hǎo de
Đây là một cơ hội tuyệt vời.
xuất chúng; vượt trội hơn người
中非常好;最好的fēicháng hǎo;zuì hǎo de
Đây là một cơ hội tuyệt vời.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
Dùng dao cắt đứt sợi tơ là hình ảnh của sự tuyệt đứt hoàn toàn.
xuất chúng; vượt trội hơn người
xuất chúng; vượt trội hơn người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.