- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng theo kế hoạch nhà nước; xây dựng tập trung
Khu dân cư này được xây dựng theo dự án của chính phủ.
xây dựng theo kế hoạch nhà nước; xây dựng tập trung
Khu dân cư này được xây dựng theo dự án của chính phủ.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
xây dựng theo kế hoạch nhà nước; xây dựng tập trung
xây dựng theo kế hoạch nhà nước; xây dựng tập trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.