- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 秀tú(đẹp đẽ, xuất sắc)
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
Cô ấy dùng thảm thêu trang trí phòng.
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
Cô ấy dùng thảm thêu trang trí phòng.
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
thảm treo tường; thảm dệt trang trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.