- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cơm thừa canh cặn; đồ ăn thừa thãi
Thời gian còn thừa thãi, chúng ta không cần vội.
cơm thừa canh cặn; đồ ăn thừa thãi
Thời gian còn thừa thãi, chúng ta không cần vội.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
cơm thừa canh cặn; đồ ăn thừa thãi
cơm thừa canh cặn; đồ ăn thừa thãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.