dây; sợi dây
中用来绑东西或拉东西的细长物体yònglái bǎng dōngxi huò lā dōngxi de xìcháng wùtǐ
Anh ấy dùng dây thừng buộc cái hộp lại.
dây; sợi dây
中用来绑东西或拉东西的细长物体yònglái bǎng dōngxi huò lā dōngxi de xìcháng wùtǐ
Anh ấy dùng dây thừng buộc cái hộp lại.
dây; sợi dây
dây; sợi dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.