- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
chu đáo; tỉ mỉ; kỹ lưỡng
Tâm tư của cô ấy rất tỉ mỉ.
tỉ mỉ; chu đáo; kỹ lưỡng
tàn dư; dư thừa; còn sót lại
chu đáo; tỉ mỉ; kỹ lưỡng
Tâm tư của cô ấy rất tỉ mỉ.
tỉ mỉ; chu đáo; kỹ lưỡng
tàn dư; dư thừa; còn sót lại
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
chu đáo; tỉ mỉ; kỹ lưỡng
chu đáo; tỉ mỉ; kỹ lưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.